Dạng thức số nhiều thay đổi nghĩa của danh từ

()

Trong tiếng Anh, một số danh từ khi ở dạng thức số nhiều thì nghĩa của danh từ đó thay đổi.

Dạng số nhiều có thể thay đổi nghĩa của danh từ. Ví dụ:

– Bond (liên kết) – bonds (trái phiếu)

– Security (an ninh) – securities (chứng khoán)

– Pain (sự đau đớn) – pains (sự cố gắng)

– Minute (phút) – minutes (biên bản cuộc họp)

– Damage (thiệt hại) – damages (tiền bồi thường)

– Compass (la bàn) – compasses (phạm vi, tầm)

– Custom (phong tục) – customs (hải quan)

– Drawer (ngăn kéo) – drawers (quần đùi)

– Spectacle (quang cảnh, cảnh tượng) – spectacles (kính mắt)

– People (người dân) – peoples (dân tộc).

Nếu bạn biết thêm hãy liệt kê danh sách các từ trong phần bình luận nhé.

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!