Cụm danh từ với cấu trúc: [Premodifier+ Head]

Bài trước chúng ta đã học về cấu trúc đơn giản của một cụm danh từ với một danh từ/đại từ. Trong Bài học tiếp theo hôm nay, chúng ta cùng nhau tìm hiểu về cấu trúc Premodifier+Head của cụm danh từ nhé.

Cùng xem các câu dưới đây:

  • Article (mạo từ): The thief has escaped from the prison last night
  • Demonstrative pronoun : That car is very expensive
  • Genitive pronoun: Her serve is powerful
  • Indefinite pronoun: Some survivors remained
  • Wh-word: Which city do you often travel to?
  • Numeral: Five days to complete my translation
  • Ordinal: Second shot killed him
  • Noun (phrase): Metal plates shielded the instruments./

Noun modifiers appear frequently when one speaks of a material out of which something is made. This construction is usually called noun-noun compound or noun-noun combination and their semantic range is extensive, for example:

  • Railroad crossing
  • Wire cutter
  • Elevator operator
  • Relativity theory (thuyết tương đối)
  • Sunday newspaper (Nhật báo)
  • Culture shock (Cú sốc văn hóa)
Facebook Comments