Đại từ sở hữu

()

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) trong tiếng Anh là những đại từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ với một danh từ hoặc cụm danh từ.

Đại từ sở hữu thường được sử dụng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ, và được sử dụng để tránh lặp lại danh từ đó trong câu.

Bảng đại từ sở hữu

Vị trí, chức năng của đại từ sở hữu

Vai trò chủ ngữ:
Ví dụ:

Her shirt is white and mine is pink.
Her family has 3 members. Theirs only has 2 members.

Vai trò tân ngữ:
Ví dụ:

His handbag is smaller than mine. (Túi của anh ấy nhỏ hơn của tôi).
The book that is on the table is mine.

Sau giới từ:
Ví dụ:

I could advise about their story but I don’t know what advice mine. (Tôi có thể đưa ra lời khuyên cho câu chuyện của họ nhưng không thể khuyên chính mình)
I can make up my face myself but I don’t know what to do with hers. (Tôi có thể tự trang điểm cho mặt mình nhưng tôi không biết trang điểm cho cô ấy).

Thêm ví dụ:

  • This laptop is mine.
  • Is this pencil yours?
  • The iPhone 15 pro is his
  • This house is ours
  • The bikes are theirs

Bài luyện tập

Bài 1: Điền vào chỗ trống từ loại thích hợp

  1. This table is (you) ……………
  2. The babydoll is (I) ……………
  3. That cottage belongs to (we) ……………
  4. Your son is playing with (she) ……………
  5. Lan and Nam have moved to a new apartment. That yard is (they) ……………

Bài 2: Lựa chọn đáp án đúng phù hợp với câu cho sẵn dưới đây:

  1. Those clothes and shoes are _.

A. You B. Yours C. Your

  1. I love __ grandmother.

A. Mine B. My C. Me

  1. _ children are stubborn and naughty.

A. Their B. They C. They’re

  1. These books aren’t __.

A. Our B. Ours C. We

  1. That computer is _.

A. Mine B. My C. Me

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!