Cách dùng: Used to do, Be used to doing, Get used to doing

Cách dùng used to do
()

Bài học hôm nay sẽ giải thích sự khác nhau cũng như cách dùng Used to do, Be used to doing, Get used to doing thông qua ví dụ cụ thể.

1. Cách dùng: Be used to doing

Cấu trúc: Chủ ngữ + Be used to + V-ing/Noun
Diễn tả một việc bạn đã làm đi làm lại nhiều lần, đã có kinh nghiệm và thường được dịch là quen với…
I am used to getting up early. (Tôi đã quen với việc dậy sớm).

2. Cách dùng: Get used to doing

Cấu trúc: Chủ ngữ + Get used to + V-ing/Noun
Diễn tả hành động làm quen dần với việc gì đó
She get used to Vietnamese food. (Cô ấy dần quen với việc ăn thức ăn Việt Nam).
I get used to weather in Sapa. (Tôi quen dần với thời tiết ở Sapa).

3. Cách dùng: used to do

Câu khẳng định: S + used to + V-infi + O
I used to go to world financial center everyday. (Tôi đã từng đi đến trung tâm tài chính thế giới mỗi ngày).
Câu phủ định: S + didn’t + use to + V-infi + O
He didn’t use to be so mean. (Lúc trước anh ấy không xấu tính đến vậy).
Câu nghi vấn:  Did + S + use to + V-infi
Did she use to live here? (Cô ấy đã từng sống ở đây phải không?).
Có hai cách dùng:
a. Nói về những thói quen trong quá khứ, nhưng đã thôi diễn ra ở hiện tại.
He used to live in Ha Noi for 20 years. (Anh ấy từng sống ở Hà Nội trong 20 năm).
I used to walk to work every morning. (Tôi từng đi bộ để đi làm).
b. Nói về những sực việc đúng đối với quá khứ nhưng không còn đúng trong hiện tại.
Ví dụ: This used to be a cinema. (Nơi đây từng là một rạp phim)

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!