My Friends: Communication

()

Mời các bạn tiếp tục theo dõi tiếp học phần “Communication”

Everyday English

Asking about appearance and personality

Listen and read the dialogue between Linda and Mi. Pay attention to the highlighted questions.

Linda: What does your best friend look like?

(Bạn thân của bạn trông như thế nào?)

Mi: She’s short with long black hair. She has bright brown eyes.

(Cô ấy thấp với mái tóc đen dài. Cô ấy có đôi mắt nâu sáng.)

Linda: What’s she like?

(Tính tình cô ấy thế nào?)

Mi: She’s very kind and creative.

(Cô ấy rất tốt bụng và sáng tạo.)

Work with a classmate. Ask him/her about his/her best friend. Remember to use the two questions highlighted in 1.

(Làm việc với bạn cùng lớp. Hỏi bạn ấy về bạn thân nhất của mình. Nhớ sử dụng hai câu hỏi được làm nổi bật ở hoạt động 1.)

Lời giải chi tiết:

A: What does your best friend look like?

(Bạn thân của bạn trông như thế nào?)

B: He is tall with short curly brown hair. He has straight nose and full lips.

(Bạn ấy cao với mái tóc ngắn xoăn màu nâu. Bạn ấy có mũi thẳng và môi dày.)

A: What’s he like?

(Tính tình anh ấy thế nào?)

B: He’s quite shy but very clever.

(Anh ấy khá nhút nhát nhưng rất thông minh.)

Date of birth and personality

Read about these students in 4Teen magazine. Use one or two adjectives to describe them.

I live in Da Nang. At home, I can do my homework without my parents’ help. At school, I like speaking English. I’m going to an English club now

I come from Cambridge. In my free time, I draw pictures and play the piano. I also help some old people near my house. I usually read to them at the weekend. Now I’m drawing in my garden.

Lời giải chi tiết:

  1. Vinh is clever and hard-working.

(Vinh thông minh và chăm chỉ.)

  1. John is creative and kind.

(John sáng tạo và tốt bụng.)

We may have different personalities because we have different birthdays. Read the descriptions below. Do you think they match the friends in 3?

21/3 – 19/4: confident, active

(21/3 – 19/4: tự tin, năng động)

20/4 – 20/5: loving, hard-working

(20/4 – 20/5: đáng yêu, chăm chỉ)

21/5 – 21/6: active, friendly

(21/5 – 21/6: năng động, thân thiện)

22/6 – 22/7: caring, clever

(22/6 – 22/7: quan tâm, khéo léo)

23/7 – 22/8: confident, creative

(23/7 – 22/8: tự tin, sáng tạo)

23/8 – 22/9: careful, hard-working

(23/8 – 22/9: cẩn thận, chăm chỉ)

23/9 – 23/10: creative, friendly

(23/9 – 23/10: sáng tạo, thân thiện)

24/10 – 21/11: careful, funny

(24/10 – 21/11: cẩn thận, vui tính)

22/11 – 21/12: clever, confident

(22/11 – 21/12: thông minh, tự tin)

22/12 – 19/1: careful, hard-working

(22/12 – 19/1: cẩn thận, chăm chỉ)

20/1 – 18/2: friendly, clever

(20/1 – 18/2: thân thiện, khéo léo)

19/2 – 20/3: kind, creative

(19/2 – 20/3: tử tế, sáng tạo)

Lời giải chi tiết:

Yes, I think so./I think the descriptions match with friends’ personalities in 3.

Read the descriptions in 4. Share your opinion with the class.

Lời giải chi tiết:

My birthday is November 29th.

(Sinh nhật của tôi là ngày 29 tháng 11.)

It’s true that I’m clever but it isn’t true that I’m confident. I’m very shy.

(Đúng là tôi thông minh nhưng không đúng là tôi tự tin. Tôi rất nhút nhát.)

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!