Phân biệt cách dùng beside và besides

Cách dùng beside, besides
()

Để tránh sự nhầm lẫn trong cách dùng 2 từ beside và besides cần nắm rõ ngữ nghĩa cũng như chức năng của chúng trong câu.

Cách dùng beside

1. Khi  “beside” là một giới từ chỉ địa điểm có nghĩa là “bên cạnh”, “gần”, “kế bên”

VD:

– Who is the handsome boy sitting beside Huong?

– The 5-star hotel beside the beach 

– The car was parked beside the house.

– I always sit beside my best friend in class.

– Quang’s house is right beside the lake

Cách dùng besides

2. Khi “besides” làm giới từ nó có nghĩa là “thêm vào”, “ngoài ra” và đứng trước danh từ/danh động từ/đại từ

–  Besides the fact that Hong is beautiful, she’s also very intelligent. (ngoài sự thật là Hồng là cô gái rất đẹp, cô ấy còn rất thông minh)

– There are five cucumbers besides those on the table (Còn có 5 quả dưa chuột khác ngoài những quả đang ở trên bàn)

– Do you know any other languages besides English? (Bạn có biết thêm ngôn ngữ nào không ngoài tiếng Anh?)

Besides playing football, he also enjoys playing badminton (ngoài việc chơi bóng đá, anh ấy còn thích chơi cầu lông)

3. Khi “Besides” làm trạng từ: nó có nghĩa “as well”, “also” được dùng để thêm lời bình luận hoặc thêm lý do

– I don’t like those shoes; besides, they are too expensive (tôi không thích những chiếc giầy này hơn nữa chúng quá đắt)

– It’s too late to go to the cinema now. Besides, It’s starting to rain. 

– I can’t go to a restaurant tonight. I’m too busy. Besides, I don’t have any money

Do some tests: 

Your wallet is beside / besides the kettle.

Don’t pick me. I don’t know much beside / besides Math and Physics.

Beside / Besides, I’ve never been to New York.

Can you see anything beside / besides the cat (i.e., apart from the deer)?

Ghi chú: Chia sẻ bài viết để mọi người cùng học

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!