Một số cách dùng lạ của động từ “to be”

Cách dùng lạ của động từ to be
()

Trong bài trước chúng ta đã học về cách dùng động từ to be trong tiếng Anh. Bài học hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu về một số cách dùng lạ của động từ đặc biệt này nhé.

Một số cách dùng lạ của “to be”

Bài học hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu về một số cách dùng lạ của động từ đặc biệt này nhé.

Dạng tiếp diễn: “being”

Cấu trúc: Chủ ngữ + am/is/are/was/were + being …+ Tính từ/Danh từ

Chúng ta sử dụng cấu trúc này để nói về hành động đang thực hiện hoặc cách cư xử. Không dùng cấu trúc này khi biểu đạt tráng thái cảm xúc.

– You are being stupid = You are doing stupid things

– She was being very careful = She was doing something carefully

– Who is being a silly baby, then?

Nhưng ta nói: I am happy now (không nói: I am being happy now)

Chú ý sự khác nhau: He is being sick (Anh ấy đang nôn mửa) và He is sick (Anh ấy bị ốm)

“Be” với trợ động từ “do”

Cấu trúc: Do be/ Don’t be + Tính từ/cụm tính từ

Ta dùng cấu trúc này để nhấn mạnh hoặc làm tăng ý nghĩa của hành động

– Do be careful when you cross the road. (Bạn hãy cẩn thận khi qua đường)

Do be as nice to him as you can. (Hãy đối xử tốt với anh ấy nếu có thể)

Do be quiet !

Don’t be silly!. (Đừng có ngớ ngẩn như thế)

Don’t be suck a nuisance!.

Trong văn phong thân mật không câu lệ tính trang trọng, chúng ta có thể dùng dùng “do” và “be” theo cách khác tương tự câu mệnh lệnh

– Why don’t you be a good boy and sit down? (Sao không là một cậu bé ngoan ngoãn và hãy ngồi xuống nào!)

– If you don’t be quiet you should go straight to bed (Nếu không giữ im lặng được thì con hãy đi ngủ ngay!)

“be” + Infinitive

  • Nói về kế hoạch và sự sắp đặt trước

– The General Secretary Nguyen Phu Trong is to visit China next week. (Tổng bí thư Nguyễn Phú Trọng sẽ đi thăm chính thức Trung Quốc vào tuần tới)

– We are to get a 5 percent salary rise in August. (Chúng ta sẽ được tăng lương 5% vào tháng 8 tới)

– I felt nervous because I was to leave home for the first time. (Lúc đó tôi cảm thấy xúc động vì đó là lần đầu tiên tôi sẽ phải xa nhà)

Nguyên mẫu hoàn thành có thể được dùng để chỉ một sự việc không xảy ra theo kế hoạch. Ví dụ:

– We were to have started our company operation last month, but finally, we changed our plan. (Lẽ ra chúng tôi đã bắt đầu đưa công ty vào hoạt động nhưng cuối cùng chúng tôi đã thay đổi kế hoạch)

  • Nói về định mệnh, số phận

– I thought we were saying goodbye for ever. But we were to meet again, many years later, under very strange circumstances (Những tưởng chúng ta tạm biệt nhau mãi mãi thế mà sau nhiều năm chúng ta lại gặp lại nhau trong những hoàn cảnh thật đặc biệt).

  • Một điều kiện có trước 

Diễn tả một hành động cần phải thực hiện khi có một điều kiện được xác định trước. Ví dụ:

– If we are to get there by lunchtime we had better hurry (Nếu chúng ta muốn đến đó trước bữa trưa thì chúng ta nên khẩn trương)

  • Biểu đạt mệnh lệnh

– You are to complete your homework before you go out with your girl friend (Con phải hoàn thành bài tập ở nhà đã trước khi đi chơi với bạn gái nghe chưa!)

– You can go to the party with friends, but you are not to be back late (Con có thể đi dự tiệc với bạn bè nhưng không được về muộn đâu đấy nghe chưa!)

“be” + pass infinitive

Cấu trúc này thường được dùng trong các thông báo, cảnh báo và hướng dẫn sử dụng

– This stamp is not to be removed (Cái tem này không được bóc ra)

To be taken two times a days after meals (Uống 2 lần/ngày sau bữa ăn)

Cách diễn đạt khác

– There’s nothing to be done

– I looked out of the window, but there was nothing to be seen

Nếu bài viết hữu ích hãy chia sẻ để bạn bè và mọi người cùng học.

Facebook Comments

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating / 5. Vote count:

No votes so far! Be the first to rate this post.

As you found this post useful...

Follow us on social media!